dây cu-roa

dây cu-roa

Người thợ đang kiểm tra dây cu-roa trong động cơ ô tô.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận hình dải dài, thường làm bằng cao su hoặc chất dẻo: "dây cu-roa" một vòng dây khép kín, dùng để truyền chuyển động từ một bánh xe (puli) này sang bánh xe khác trong máy móc.
    • Dây đai truyền lực: "dây cu-roa" chức năng kết nối các bộ phận quay, giúp máy móc hoạt động nhịp nhàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dây cu-roa của máy may bị đứt, cần thay mới. (Bộ phận truyền động của máy may bị hỏng.)
    • Thợ sửa xe kiểm tra dây cu-roa trong động cơ ô tô. (Người thợ xem xét dây đai truyền lực trong máy xe.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "dây cu-roa chữ V": loại dây tiết diện hình chữ V, tăng ma sát hiệu suất truyền động.
    • Máy công nghiệp thường dùng dây cu-roa chữ V để giảm trượt. (Dây hình chữ V giúp truyền lực hiệu quả hơn.)
  • "dây cu-roa răng": loại dây răng khớp với rãnh trên puli, đảm bảo truyền động chính xác.
    • Dây cu-roa răng được sử dụng trong động cơ xe hơi để đồng bộ van. (Dây răng giúp các bộ phận quay đồng bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cu-roa (danh từ): dạng rút gọn của "dây cu-roa", thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
    • Cái cu-roa này bị chùng quá rồi. (Dây truyền động này bị lỏng.)
  • Dây đai (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật.
    • Dây đai truyền lực cần được căng đúng mức. (Dây truyền động cần độ căng phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dây đai: bộ phận truyền chuyển động dạng dải.
  • Dây curoa: cách viết khác, phổ biến trong tiếng Việt.
  • Belt (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật quốc tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Đứt dây cu-roa": chỉ sự cố máy móc ngừng hoạt động đột ngột.
    • Xe tải bị đứt dây cu-roa giữa đường. (Xe hỏng do đứt dây truyền động.)
  • "Căng dây cu-roa": điều chỉnh độ căng để máy hoạt động ổn định.
    • Trước khi vận hành, cần căng dây cu-roa cho đúng. (Điều chỉnh dây để tránh trượt.)